black opal

black opal

A jeweler displays a black opal under a bright light.

Định nghĩa

Danh từ: Opal đen một loại opal màu nền tối (thường xám đậm, xanh đen hoặc đen) với các phản xạ ánh sáng bên trong màu xanh lục hoặc đỏ. Đây một loại đá quý hiếm giá trị cao.

dụ sử dụng
  • (Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một viên opal đen tuyệt đẹp từ Úc.)
  • (Opal đen được coi một trong những loại đá quý giá trị nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black opal" trong ngữ cảnh trang sức: thường được dùng để chỉ một loại đá quý được cắt đánh bóng để làm đồ trang sức.

    • She wore a ring set with a black opal. ( ấy đeo một chiếc nhẫn gắn opal đen.)
  • "black opal" trong địa chất: chỉ một loại opal cấu trúc đặc biệt, hình thành trong các mỏ đáÚc.

    • The black opal mines in Lightning Ridge are famous worldwide. (Các mỏ opal đenLightning Ridge nổi tiếng khắp thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Opal trắng (white opal): opal nền màu trắng hoặc sáng.
  • Opal lửa (fire opal): opal màu cam, đỏ hoặc vàng, thường không hiệu ứng ánh kim.
  • Opal thường (common opal): opal không hiệu ứng ánh kim.
Từ đồng nghĩa
  • Đá opal đen: cách gọi khác của "black opal" trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "black opal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "black opal".